采购专员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "采购专员" (cǎigòu zhuānyuán) mang nghĩa "Chuyên viên mua hàng", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 购 (gòu - cấu): "Mua" + 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 采购专员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên mua hàng
Ví dụ (5)
我们的公司正在招聘一名有经验的采购专员。
Công ty của chúng tôi đang tuyển dụng một nhân viên chuyên viên mua hàng có kinh nghiệm.
Our company is recruiting an experienced purchasing specialist.
作为采购专员,你需要与供应商谈判。
Với tư cách là nhân viên chuyên viên mua hàng, bạn cần phải đàm phán với các nhà cung cấp.
As a purchasing specialist, you need to negotiate with suppliers.
她在一家外企担任采购专员已经三年了。
Cô ấy đã đảm nhận vị trí nhân viên chuyên viên mua hàng tại một công ty nước ngoài được ba năm rồi.
She has been working as a purchasing specialist at a foreign company for three years.
采购专员负责控制采购成本并确保产品质量。
Nhân viên chuyên viên mua hàng chịu trách nhiệm kiểm soát chi phí mua hàng và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
The purchasing specialist is responsible for controlling procurement costs and ensuring product quality.
请把这份合同交给采购专员审核。
Vui lòng giao bản hợp đồng này cho nhân viên chuyên viên mua hàng kiểm duyệt.
Please give this contract to the purchasing specialist for review.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây