兴高采烈
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "兴高采烈" (xìnggāo-cǎiliè) mang nghĩa "Hào hứng, phấn khởi", kết hợp bởi 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 高 (gāo - cao): "cao" + 采 (cǎi - thái): "hái" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:hân hoan phấn khởi, cao hứng, vui vẻ tưng bừng (miêu tả tâm trạng rất vui vẻ và hào hứng).
Ví dụ (5)
孩子们听说要去动物园,都兴高采烈地跳了起来。
Lũ trẻ nghe nói sắp được đi sở thú, đều phấn khởi nhảy cẫng lên.
When the children heard they were going to the zoo, they jumped up in excitement.
大家兴高采烈地讨论着即将到来的假期旅行。
Mọi người hào hứng thảo luận về chuyến du lịch kỳ nghỉ sắp tới.
Everyone was excitedly discussing the upcoming holiday trip.
虽然输了比赛,但他们依然兴高采烈地去聚餐了。
Mặc dù thua trận đấu, nhưng họ vẫn vui vẻ tưng bừng đi liên hoan ăn uống.
Although they lost the game, they still went out for a meal in high spirits.
看着他那兴高采烈的样子,我实在不想告诉他坏消息。
Nhìn cái dáng vẻ hân hoan phấn khởi đó của cậu ấy, tôi thực sự không muốn báo tin xấu.
Seeing how excited he was, I really didn't want to tell him the bad news.
过年了,街上的人们都穿着新衣服,兴高采烈地走亲访友。
Tết đến rồi, mọi người trên phố đều mặc quần áo mới, hớn hở đi thăm hỏi người thân bạn bè.
It was Chinese New Year, and people on the streets were wearing new clothes and happily visiting relatives and friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây