烈
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
10
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
烈
Mãnh liệt; dữ dội
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mãnh liệt; dữ dội
Ví dụ (5)
他强烈反对这个计划。
Anh ấy phản đối kịch liệt kế hoạch này.
He strongly opposed the plan.
这场比赛进行得非常激烈。
Trận đấu này diễn ra vô cùng khốc liệt.
The match was extremely intense.
狂风猛烈地吹打着窗户。
Cuồng phong đập dữ dội vào cửa sổ.
The fierce wind battered the windows violently.
观众爆发了热烈的掌声。
Khán giả vang lên những tràng pháo tay nhiệt liệt.
The audience burst into enthusiastic applause.
他喝不惯这种烈酒。
Anh ấy uống không quen loại rượu mạnh này.
He isn't used to drinking this kind of strong liquor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây