ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烈
liè
Mãnh liệt; dữ dội
Hán việt: liệt
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
10
HSK 3
Tính từ

Gợi nhớ

Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).

Thành phần cấu tạo

烈
liè
Mãnh liệt; dữ dội
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Mãnh liệt; dữ dội
Ví dụ (5)
tā他qiángliè强烈fǎnduì反对zhè这gè个jìhuà计划。
Anh ấy phản đối kịch liệt kế hoạch này.
He strongly opposed the plan.
zhè这chǎng场bǐsài比赛jìnxíng进行de得fēicháng非常jīliè激烈。
Trận đấu này diễn ra vô cùng khốc liệt.
The match was extremely intense.
kuángfēng狂风měngliè猛烈de地chuī吹dǎ打zhe着chuānghu窗户。
Cuồng phong đập dữ dội vào cửa sổ.
The fierce wind battered the windows violently.
guānzhòng观众bàofā爆发le了rèliè热烈de的zhǎngshēng掌声。
Khán giả vang lên những tràng pháo tay nhiệt liệt.
The audience burst into enthusiastic applause.
tā他hē喝bú不guàn惯zhè这zhǒng种lièjiǔ烈酒。
Anh ấy uống không quen loại rượu mạnh này.
He isn't used to drinking this kind of strong liquor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây