激烈
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "激烈" (jīliè) mang nghĩa "kịch liệt", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 激烈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kịch liệt, dữ dội, quyết liệt, gay gắt.
Ví dụ (5)
这两支球队正在进行激烈的比赛。
Hai đội bóng này đang tiến hành một trận đấu kịch liệt.
The two teams are in the middle of a fierce match.
刚才他们发生了激烈的争吵。
Vừa nãy họ đã xảy ra một cuộc cãi vã dữ dội.
They had a heated argument just now.
现在的就业市场竞争非常激烈。
Thị trường việc làm hiện nay cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
The job market is extremely competitive now.
大家对这个问题进行了激烈的讨论。
Mọi người đã tiến hành thảo luận sôi nổi (gay gắt) về vấn đề này.
Everyone had a heated discussion about this issue.
经过激烈的战斗,我们终于胜利了。
Trải qua cuộc chiến đấu ác liệt, cuối cùng chúng tôi đã chiến thắng.
After a fierce battle, we finally won.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây