ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
激烈
jīliè
kịch liệt, dữ dội, quyết liệt, gay gắt.
Hán việt: kích liệt
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "激烈" (jīliè) mang nghĩa "kịch liệt", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).

Thành phần cấu tạo

激烈
jīliè
kịch liệt
激
jī • kích
Kích động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước chảy xiết
敫
Chữ Kiểu
Đánh thức, làm bừng sáng / âm đọc
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:kịch liệt, dữ dội, quyết liệt, gay gắt.
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两zhī支qiúduì球队zhèngzài正在jìnxíng进行jīliè激烈de的bǐsài比赛。
Hai đội bóng này đang tiến hành một trận đấu kịch liệt.
The two teams are in the middle of a fierce match.
gāngcái刚才tāmen他们fāshēng发生le了jīliè激烈de的zhēngchǎo争吵。
Vừa nãy họ đã xảy ra một cuộc cãi vã dữ dội.
They had a heated argument just now.
xiànzài现在de的jiù就yè业shìchǎng市场jìngzhēng竞争fēicháng非常jīliè激烈。
Thị trường việc làm hiện nay cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
The job market is extremely competitive now.
dàjiā大家duì对zhè这gè个wèntí问题jìnxíng进行le了jīliè激烈de的tǎolùn讨论。
Mọi người đã tiến hành thảo luận sôi nổi (gay gắt) về vấn đề này.
Everyone had a heated discussion about this issue.
jīngguò经过jīliè激烈de的zhàndòu战斗,wǒmen我们zhōngyú终于shènglì胜利le了。
Trải qua cuộc chiến đấu ác liệt, cuối cùng chúng tôi đã chiến thắng.
After a fierce battle, we finally won.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây