激动
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "激动" (jīdòng) mang nghĩa "Hào hứng, kích động", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 激动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:kích động, xúc động, hồi hộp (trạng thái tâm lý dâng trào vì vui, buồn hoặc tức giận).
Ví dụ (5)
听到这个好消息,他激动得跳了起来。
Nghe thấy tin tốt này, anh ấy xúc động đến mức nhảy cẫng lên.
When he heard the good news, he was so excited that he jumped up.
别激动,慢慢说。
Đừng kích động, hãy nói từ từ thôi.
Don't get excited; speak slowly.
看到失散多年的亲人,他心情非常激动。
Nhìn thấy người thân thất lạc nhiều năm, tâm trạng anh ấy vô cùng xúc động.
Seeing a loved one he had been separated from for many years, he felt extremely emotional.
这是一场令人激动的比赛。
Đây là một trận đấu khiến người ta vô cùng phấn khích.
This is an exciting match.
他的话语深深地激动了我的心。
Những lời nói của anh ấy đã làm trái tim tôi xúc động sâu sắc.
His words deeply stirred my heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây