猛烈
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "猛烈" (měngliè) mang nghĩa "dữ dội", kết hợp bởi 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 猛烈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt, mạnh mẽ.
Ví dụ (5)
我们要对敌人的阵地发起猛烈的进攻。
Chúng ta phải phát động cuộc tấn công mãnh liệt vào trận địa địch.
We must launch a fierce attack on the enemy's position.
海面上刮起了猛烈的台风。
Trên mặt biển nổi lên cơn bão dữ dội.
A violent typhoon swept across the sea.
大火借着风势,燃烧得更加猛烈了。
Lửa lớn mượn sức gió, cháy càng thêm dữ dội.
Driven by the wind, the fire burned even more fiercely.
因为剧烈运动,他的心脏猛烈地跳动着。
Do vận động mạnh, tim anh ấy đập thình thịch (mãnh liệt).
Because of the intense exercise, his heart was pounding violently.
这种新药引起了猛烈的副作用。
Loại thuốc mới này đã gây ra tác dụng phụ dữ dội.
This new medicine caused severe side effects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây