ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
猛烈
měngliè
mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt, mạnh mẽ.
Hán việt: mãnh liệt
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "猛烈" (měngliè) mang nghĩa "dữ dội", kết hợp bởi 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).

Thành phần cấu tạo

猛烈
měngliè
dữ dội
猛
měng • mãnh
dữ dội
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
孟
Chữ Mãng
Tháng đầu / âm đọc (bên phải)
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt, mạnh mẽ.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要duì对dírén敌人de的zhèndì阵地fāqǐ发起měngliè猛烈de的jìngōng进攻。
Chúng ta phải phát động cuộc tấn công mãnh liệt vào trận địa địch.
We must launch a fierce attack on the enemy's position.
hǎimiàn海面shàng上guāqǐ刮起le了měngliè猛烈de的táifēng台风。
Trên mặt biển nổi lên cơn bão dữ dội.
A violent typhoon swept across the sea.
dàhuǒ大火jièzhe借着fēng风shì势,ránshāo燃烧de得gèngjiā更加měngliè猛烈le了。
Lửa lớn mượn sức gió, cháy càng thêm dữ dội.
Driven by the wind, the fire burned even more fiercely.
yīnwèi因为jùliè剧烈yùndòng运动,tā他de的xīnzàng心脏měngliè猛烈de地tiàodòng跳动zhe着。
Do vận động mạnh, tim anh ấy đập thình thịch (mãnh liệt).
Because of the intense exercise, his heart was pounding violently.
zhè这zhǒng种xīnyào新药yǐnqǐ引起le了měngliè猛烈de的fùzuòyòng副作用。
Loại thuốc mới này đã gây ra tác dụng phụ dữ dội.
This new medicine caused severe side effects.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây