烈士
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "烈士" (lièshì) mang nghĩa "liệt sĩ, người hi sinh vì đại nghĩa", kết hợp bởi 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 烈士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:liệt sĩ, người hi sinh vì đại nghĩa
Ví dụ (5)
我们要永远铭记为国捐躯的烈士。
Chúng ta phải mãi mãi ghi nhớ những liệt sĩ đã hi sinh vì đất nước.
We must always remember the martyrs who died for their country.
烈士陵园显得格外庄严肃穆。
Nghĩa trang liệt sĩ trông vô cùng trang nghiêm tĩnh mịch.
The martyrs' cemetery looked especially solemn and dignified.
他是一位革命烈士的后代。
Anh ấy là hậu duệ của một vị liệt sĩ cách mạng.
He is a descendant of a revolutionary martyr.
每年清明节,人们都会去扫烈士墓。
Mỗi năm vào dịp Tết Thanh Minh, mọi người đều đi viếng mộ liệt sĩ.
Every year during Qingming Festival, people go to sweep the martyrs' graves.
烈士们的鲜血不会白流。
Máu của các liệt sĩ sẽ không đổ xuống vô ích.
The martyrs' blood was not shed in vain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây