爵士
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "爵士" (juéshì) mang nghĩa "Nhạc jazz", kết hợp bởi 爵 (jué - tước): "Danh hiệu quý tộc" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爵: Bàn tay nâng chiếc cốc rượu quý có hình dáng chim sẻ dưới mái che trong lễ sắc phong thời cổ, biểu thị chức vị cao quý và tước hiệu (爵). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爵士
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc jazz
Ví dụ (3)
这家咖啡馆晚上有爵士表演。
Quán cà phê này buổi tối có biểu diễn nhạc jazz.
This café has a jazz performance in the evening.
爵士音乐很自由。
Nhạc jazz rất tự do.
Jazz music is very free.
他喜欢听爵士钢琴。
Anh ấy thích nghe piano jazz.
He likes listening to jazz piano.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây