猛然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "猛然" (měngrán) mang nghĩa "đột nhiên, bỗng nhiên", kết hợp bởi 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 猛然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đột nhiên, bỗng nhiên
Ví dụ (5)
他猛然停下了脚步。
Anh ấy đột nhiên dừng bước.
He suddenly stopped in his tracks.
我猛然想起今天有会议。
Tôi bỗng nhiên nhớ ra hôm nay có cuộc họp.
It suddenly occurred to me that we had a meeting today.
门猛然被推开了。
Cánh cửa đột nhiên bị đẩy ra.
The door was suddenly pushed open.
听到这个消息,他猛然站了起来。
Nghe được tin này, anh ấy bỗng nhiên đứng bật dậy.
Upon hearing the news, he suddenly jumped to his feet.
汽车猛然刹车,吓了我一跳。
Chiếc ô tô đột nhiên phanh gấp, làm tôi giật cả mình.
The car suddenly braked, startling me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây