果然
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "果然" (guǒrán) mang nghĩa "Quả nhiên", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 果然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / liên từ
Nghĩa:quả nhiên, đúng như dự đoán, quả thật (biểu thị sự việc xảy ra đúng như dự tính hoặc lời nói trước đó).
Ví dụ (5)
天气预报说今天有雨,果然下雨了。
Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, quả nhiên là mưa rồi.
The weather forecast said it would rain today, and sure enough, it did.
他说会来帮我,今天果然来了。
Anh ấy nói sẽ đến giúp tôi, hôm nay quả nhiên đã đến.
He said he would come help me, and sure enough, he came today.
我想他一定会迟到,果然不出我所料。
Tôi nghĩ anh ấy nhất định sẽ đến muộn, quả nhiên không ngoài dự đoán của tôi.
I thought he would definitely be late, and sure enough, I was right.
这道菜大家都说好吃,我尝了一下,果然味道不错。
Món này ai cũng bảo ngon, tôi nếm thử một chút, quả thật vị không tồi.
Everyone said this dish was delicious. I tried it, and sure enough, it tasted great.
我早就猜到是他做的,果然是他。
Tôi sớm đã đoán được là do anh ta làm, quả nhiên là anh ta.
I had already guessed that he was the one who did it, and sure enough, it was him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây