迅猛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迅猛" (xùnměng) mang nghĩa "nhanh và mạnh, mãnh liệt", kết hợp bởi 迅 (xùn - tấn): "Nhanh chóng" + 猛 (měng - mãnh): "dữ dội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迅: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lao vút đi nhanh như cánh chim bay (卂), thể hiện tốc độ mau lẹ, nhanh chóng (迅). • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迅猛
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhanh và mạnh, mãnh liệt
Ví dụ (5)
科技发展迅猛。
Khoa học công nghệ phát triển như vũ bão.
Technology is developing rapidly.
洪水来势迅猛。
Nước lũ tràn về với thế mãnh liệt.
The flood came with great force.
这家公司近年来的发展势头十分迅猛。
Đà phát triển của công ty này trong những năm gần đây vô cùng mạnh mẽ.
This company has been growing very rapidly in recent years.
敌人的攻势非常迅猛,我们要做好防御准备。
Cuộc tấn công của kẻ thù rất vũ bão, chúng ta phải chuẩn bị phòng thủ thật tốt.
The enemy's offensive is extremely fierce, and we must prepare our defenses.
互联网技术的普及以迅猛的速度改变了我们的生活。
Sự phổ biến của công nghệ internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta với tốc độ nhanh chóng.
The widespread adoption of Internet technology has changed our lives at a rapid pace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây