猛兽
—
Gợi nhớ
Từ "猛兽" (měng shòu) mang nghĩa "Thú dữ, mãnh thú", kết hợp bởi 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 兽 (shòu - thú): "Thú vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 兽: Con vật có đôi sừng nhô trên đầu (丷), mắt tinh ranh (田) và cái miệng (口) gầm gừ săn mồi nơi hoang dã chính là loài thú vật (兽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 猛兽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thú dữ, mãnh thú
Ví dụ (3)
原始森林里生活着老虎、狮子等各种猛兽。
Trong rừng nguyên sinh có nhiều loài thú dữ sinh sống như hổ, sư tử.
Various fierce beasts such as tigers and lions live in the primeval forest.
猎人设置了陷阱来捕捉侵扰村庄的猛兽。
Người thợ săn đã giăng sẵn bẫy để bắt những con thú dữ xâm nhập và làm loạn ngôi làng.
The hunter set traps to catch the wild beasts harassing the village.
面对突如其来的猛兽,他迅速爬上了大树。
Đối mặt với con thú dữ đột ngột xuất hiện, anh ta nhanh chóng leo lên cái cây lớn.
Faced with the sudden appearance of a fierce beast, he quickly climbed up a big tree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây