ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
猛攻
měng gōng
Tấn công dữ dội
Hán việt: mãnh công
—

Gợi nhớ

Từ "猛攻" (měng gōng) mang nghĩa "Tấn công dữ dội", kết hợp bởi 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 攻 (gōng - công): "Tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻).

Thành phần cấu tạo

猛攻
měng gōng
Tấn công dữ dội
猛
měng • mãnh
dữ dội
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
孟
Chữ Mãng
Tháng đầu / âm đọc (bên phải)
攻
gōng • công
Tấn công
工
Bộ Công
Công / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tấn công dữ dội
Ví dụ (3)
wǒ我jūn军xiàng向dírén敌人de的zhèndì阵地fāqǐ发起le了měnggōng猛攻。
Quân ta đã phát động cuộc tấn công dữ dội vào trận địa của kẻ địch.
Our troops launched a fierce attack on the enemy's position.
zúqiúsài足球赛zuìhòu最后shí十fēnzhōng分钟,zhǔduì主队zhǎnkāi展开le了fēngkuáng疯狂de的měnggōng猛攻。
Mười phút cuối cùng của trận bóng đá, đội chủ nhà đã triển khai một cuộc tấn công điên cuồng dữ dội.
In the last ten minutes of the soccer match, the home team mounted a frantic onslaught.
miànduì面对quánjīshǒu拳击手de的liánhuán连环měnggōng猛攻,fángshǒu防守fāng方zhǐ只néng能kǔkǔ苦苦zhīchēng支撑。
Đối mặt với những đòn tấn công liên tiếp dữ dội của võ sĩ quyền anh, bên phòng thủ chỉ biết khổ sở chống đỡ.
Faced with the boxer's relentless barrage of punches, the defender could only struggle to hold on.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây