猛攻
—
Gợi nhớ
Từ "猛攻" (měng gōng) mang nghĩa "Tấn công dữ dội", kết hợp bởi 猛 (měng - mãnh): "dữ dội" + 攻 (gōng - công): "Tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猛: Con thú săn mồi (犭) dẫn đầu đàn ngay từ buổi đầu xuất trận (孟) luôn lao tới với khí thế vô cùng dữ dội, mạnh mẽ (猛). • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 猛攻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tấn công dữ dội
Ví dụ (3)
我军向敌人的阵地发起了猛攻。
Quân ta đã phát động cuộc tấn công dữ dội vào trận địa của kẻ địch.
Our troops launched a fierce attack on the enemy's position.
足球赛最后十分钟,主队展开了疯狂的猛攻。
Mười phút cuối cùng của trận bóng đá, đội chủ nhà đã triển khai một cuộc tấn công điên cuồng dữ dội.
In the last ten minutes of the soccer match, the home team mounted a frantic onslaught.
面对拳击手的连环猛攻,防守方只能苦苦支撑。
Đối mặt với những đòn tấn công liên tiếp dữ dội của võ sĩ quyền anh, bên phòng thủ chỉ biết khổ sở chống đỡ.
Faced with the boxer's relentless barrage of punches, the defender could only struggle to hold on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây