进攻
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "进攻" (jìngōng) mang nghĩa "tấn công", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 攻 (gōng - công): "Tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 进攻
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tấn công, công kích, tiến công.
Ví dụ (5)
最好的防守就是进攻。
Cách phòng thủ tốt nhất chính là tấn công.
The best defense is offense.
将军下令向敌军发起全面进攻。
Tướng quân ra lệnh phát động tấn công toàn diện vào quân địch.
The general ordered a full-scale attack on the enemy.
这支球队的进攻能力非常强。
Khả năng tấn công của đội bóng này cực kỳ mạnh.
This team has very strong attacking ability.
我们在进攻的同时,也要注意防守。
Trong khi tấn công, chúng ta cũng phải chú ý phòng thủ.
While attacking, we must also pay attention to defense.
这一轮的进攻被对方成功化解了。
Đợt tấn công này đã bị đối phương hóa giải thành công.
This round of attack was successfully defused by the other side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây