攻克
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "攻克" (gōngkè) mang nghĩa "chiếm được", kết hợp bởi 攻 (gōng - công): "Tấn công" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 攻克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chinh phục, đánh chiếm, khắc phục (khó khăn), tìm ra giải pháp, làm chủ (công nghệ).
Ví dụ (5)
科学家们正在努力攻克癌症这一医学难题。
Các nhà khoa học đang nỗ lực chinh phục (tìm cách chữa trị) vấn đề nan giải y học là ung thư.
Scientists are working hard to conquer the medical challenge of cancer.
经过三天三夜的激战,我军终于攻克了敌人的堡垒。
Sau ba ngày ba đêm kịch chiến, quân ta cuối cùng đã đánh chiếm được pháo đài của địch.
After three days and three nights of fierce fighting, our army finally captured the enemy's fortress.
只要大家团结一致,就没有攻克不了的难关。
Chỉ cần mọi người đoàn kết một lòng, thì không có khó khăn nào là không thể vượt qua.
As long as everyone unites as one, there is no difficulty we cannot overcome.
技术团队成功攻克了芯片制造的核心技术。
Đội ngũ kỹ thuật đã thành công làm chủ (chinh phục) công nghệ cốt lõi trong chế tạo chip.
The technical team successfully mastered the core technology of chip manufacturing.
我们要攻克语言障碍,才能更好地交流。
Chúng ta phải khắc phục rào cản ngôn ngữ thì mới có thể giao lưu tốt hơn.
We must overcome the language barrier in order to communicate better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây