攻读
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "攻读" (gōngdú) mang nghĩa "chăm chỉ nghiên cứu, theo học (học vị)", kết hợp bởi 攻 (gōng - công): "Tấn công" + 读 (dú - độc): "đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻). • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 攻读
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chăm chỉ nghiên cứu, theo học (học vị)
Ví dụ (5)
他目前在国外攻读硕士学位。
Hiện tại anh ấy đang theo học bằng thạc sĩ ở nước ngoài.
He is currently studying for a master's degree abroad.
大学毕业后,她决定继续攻读博士。
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định tiếp tục theo học tiến sĩ.
After graduating from university, she decided to continue pursuing a doctorate.
为了提高竞争力,他打算攻读第二学位。
Để nâng cao sức cạnh tranh, anh ấy dự định theo học văn bằng hai.
To improve his competitiveness, he plans to pursue a second degree.
攻读工商管理硕士需要花费大量的时间和精力。
Theo học thạc sĩ quản trị kinh doanh cần tiêu tốn rất nhiều thời gian và công sức.
Pursuing an MBA requires a great deal of time and effort.
她考入哈佛大学攻读医学专业。
Cô ấy đã thi đỗ vào Đại học Harvard để theo học chuyên ngành y.
She was admitted to Harvard University to study medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây