朗读
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "朗读" (lǎngdú) mang nghĩa "đọc to", kết hợp bởi 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng" + 读 (dú - độc): "đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗). • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朗读
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đọc to, đọc diễn cảm, ngâm (thơ), tuyên đọc.
Ví dụ (5)
老师要求我们每天早上朗读课文。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi mỗi sáng đều phải đọc to bài khóa.
The teacher requires us to read the text aloud every morning.
通过朗读,可以纠正你的发音。
Thông qua việc đọc to, có thể sửa lỗi phát âm của bạn.
Reading aloud can help correct your pronunciation.
他正在深情地朗读一首诗。
Anh ấy đang ngâm (đọc diễn cảm) một bài thơ rất thâm tình.
He is reading a poem aloud with deep feeling.
请大家大声朗读这几个单词。
Mời mọi người đọc to mấy từ đơn này.
Please read these words aloud.
朗读是学习外语的好方法。
Đọc thành tiếng là phương pháp tốt để học ngoại ngữ.
Reading aloud is a good way to learn a foreign language.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây