读完
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "读完" (dú wán) mang nghĩa "Đọc xong", kết hợp bởi 读 (dú - độc): "đọc" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 读完
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đọc xong
Ví dụ (3)
我终于读完这本小说。
Cuối cùng tôi đã đọc xong cuốn tiểu thuyết này.
I finally finished reading this novel.
读完通知后,请签字。
Sau khi đọc xong thông báo, vui lòng ký tên.
Please sign after reading the notice.
他一晚上读完了报告。
Anh ấy đọc xong báo cáo trong một tối.
He finished reading the report in one night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây