完全
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "完全" (wánquán) mang nghĩa "Hoàn toàn", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 完全
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:hoàn toàn, hết sức, một cách trọn vẹn.
Ví dụ (5)
我完全同意你的看法。
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
I completely agree with your opinion.
这两个词的意思完全不同。
Ý nghĩa của hai từ này hoàn toàn khác nhau.
These two words have completely different meanings.
我完全忘记了这件事。
Tôi hoàn toàn quên mất chuyện này rồi.
I completely forgot about it.
他的病已经完全好了。
Bệnh của anh ấy đã khỏi hoàn toàn rồi.
He has completely recovered from his illness.
这完全是个误会。
Đây hoàn toàn là một sự hiểu lầm.
This is completely a misunderstanding.
2
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh.
Ví dụ (2)
这套书保存得很完全。
Bộ sách này được bảo quản rất vẹn toàn (đầy đủ).
This set of books has been preserved intact.
完全小学。
Trường tiểu học hoàn chỉnh (đủ các khối lớp).
complete primary school
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây