ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
完全
wánquán
hoàn toàn, hết sức, một cách trọn vẹn.
Hán việt: hoàn toàn
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "完全" (wánquán) mang nghĩa "Hoàn toàn", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).

Thành phần cấu tạo

完全
wánquán
Hoàn toàn
完
wán • hoàn
hoàn thành
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
元
Nguyên
Đầu tiên, nguyên vẹn / âm đọc (phía dưới)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
phó từ
Nghĩa:hoàn toàn, hết sức, một cách trọn vẹn.
Ví dụ (5)
wǒ我wánquán完全tóngyì同意nǐ你de的kànfǎ看法。
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
I completely agree with your opinion.
zhè这liǎng两gè个cí词de的yìsi意思wánquán完全bùtóng不同。
Ý nghĩa của hai từ này hoàn toàn khác nhau.
These two words have completely different meanings.
wǒ我wánquán完全wàngjì忘记le了zhè这jiàn件shì事。
Tôi hoàn toàn quên mất chuyện này rồi.
I completely forgot about it.
tā他de的bìng病yǐjīng已经wánquán完全hǎo好le了。
Bệnh của anh ấy đã khỏi hoàn toàn rồi.
He has completely recovered from his illness.
zhè这wánquán完全shì是gè个wùhuì误会。
Đây hoàn toàn là một sự hiểu lầm.
This is completely a misunderstanding.
2
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh.
Ví dụ (2)
zhè这tàoshū套书bǎocún保存de得hěn很wánquán完全。
Bộ sách này được bảo quản rất vẹn toàn (đầy đủ).
This set of books has been preserved intact.
wánquán完全xiǎoxué小学。
Trường tiểu học hoàn chỉnh (đủ các khối lớp).
complete primary school

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây