ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
全球
quánqiú
toàn cầu
Hán việt: toàn cầu
门
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "全球" (quánqiú) mang nghĩa "toàn cầu", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).

Thành phần cấu tạo

全球
quánqiú
toàn cầu
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:toàn cầu
Ví dụ (3)
quánqiú全球qìhòu气候zhèngzài正在biànhuà变化。
Khí hậu toàn cầu đang thay đổi.
The global climate is changing.
zhè这jiā家gōngsī公司zài在quánqiú全球dōu都yǒu有yèwù业务。
Công ty này có kinh doanh trên toàn cầu.
This company has business operations around the globe.
quánqiú全球guānzhòng观众dōu都guānzhù关注zhè这chǎng场bǐsài比赛。
Khán giả toàn cầu đều quan tâm trận đấu này.
Audiences around the world are following this match.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây