读了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "读了" (dú le) mang nghĩa "đã đọc", kết hợp bởi 读 (dú - độc): "đọc" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã đọc
Ví dụ (3)
我读了这篇文章。
Tôi đã đọc bài viết này.
I read this article.
他读了一本小说。
Anh ấy đã đọc một cuốn tiểu thuyết.
He read a novel.
她读了很多遍。
Cô ấy đã đọc nhiều lần.
She read it many times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây