ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
读了
dú le
đã đọc
Hán việt: độc liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "读了" (dú le) mang nghĩa "đã đọc", kết hợp bởi 读 (dú - độc): "đọc" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

读了
dú le
đã đọc
读
dú • độc
đọc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
卖
Mại
Bán / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã đọc
Ví dụ (3)
wǒ我dú读le了zhè这piān篇wénzhāng文章。
Tôi đã đọc bài viết này.
I read this article.
tā他dú读le了yì一běn本xiǎoshuō小说。
Anh ấy đã đọc một cuốn tiểu thuyết.
He read a novel.
tā她dú读le了hěnduōbiàn很多遍。
Cô ấy đã đọc nhiều lần.
She read it many times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây