一笑了之
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "一笑了之" (yīxiàoliǎozhī) mang nghĩa "Cười qua, coi nhẹ", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一笑了之
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cười qua, coi nhẹ
Ví dụ (3)
面对误会,他只是一笑了之。
Đối mặt với hiểu lầm, anh ấy chỉ cười cho qua.
Faced with the misunderstanding, he just laughed it off.
她没有解释,而是一笑了之。
Cô ấy không giải thích mà chỉ cười bỏ qua.
She did not explain, but simply laughed it off.
这种批评不能一笑了之。
Kiểu phê bình này không thể chỉ cười cho qua.
This kind of criticism cannot just be laughed off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây