ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一笑了之
yīxiàoliǎozhī
Cười qua, coi nhẹ
Hán việt: nhất tiếu liễu chi
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "一笑了之" (yīxiàoliǎozhī) mang nghĩa "Cười qua, coi nhẹ", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).

Thành phần cấu tạo

一笑了之
yīxiàoliǎozhī
Cười qua, coi nhẹ
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
之
zhī • chi
Của
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Cười qua, coi nhẹ
Ví dụ (3)
miànduì面对wùhuì误会,tā他zhǐshì只是yíxiàoliǎozhī一笑了之。
Đối mặt với hiểu lầm, anh ấy chỉ cười cho qua.
Faced with the misunderstanding, he just laughed it off.
tā她méiyǒu没有jiěshì解释,érshì而是yíxiàoliǎozhī一笑了之。
Cô ấy không giải thích mà chỉ cười bỏ qua.
She did not explain, but simply laughed it off.
zhè这zhǒng种pīpíng批评bù不néng能yíxiàoliǎozhī一笑了之。
Kiểu phê bình này không thể chỉ cười cho qua.
This kind of criticism cannot just be laughed off.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây