阅读
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Khép nhẹ cánh cửa phòng (门) để tâm trí vui vẻ (兑) lướt xem từng trang giấy (阅: duyệt - xem duyệt), đồng thời nhẩm theo từng lời văn chữ nghĩa (讠 và 卖 trong chữ 读: độc - đọc) — đó là quá trình "đọc hiểu" (阅读) sâu sắc một bài đọc.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阅读
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đọc, xem, đọc hiểu (trang trọng hơn 'Kàn' - 看).
Ví dụ (5)
我们要养成良好的阅读习惯。
Chúng ta phải rèn luyện thói quen đọc sách tốt.
We should develop good reading habits.
这次考试的阅读理解部分很难。
Phần đọc hiểu của kỳ thi lần này rất khó.
The reading comprehension section of this exam was very difficult.
他喜欢在安静的地方阅读。
Anh ấy thích đọc sách ở nơi yên tĩnh.
He likes reading in quiet places.
请仔细阅读说明书。
Xin hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
Please read the instructions carefully.
数字阅读现在非常流行。
Đọc sách kỹ thuật số (đọc online) hiện nay rất thịnh hành.
Digital reading is very popular now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây