阅历
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阅历" (yuèlì) mang nghĩa "trải nghiệm sống, kinh nghiệm", kết hợp bởi 阅 (yuè - duyệt): "Đọc" + 历 (lì - lịch): "lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阅: Khép cánh cửa (门) ngồi một mình với niềm vui (兑) lật mở từng trang sách để chăm chú đọc và duyệt qua (阅). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阅历
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trải nghiệm sống, kinh nghiệm
Ví dụ (5)
旅行可以丰富人的阅历。
Du lịch có thể làm phong phú thêm trải nghiệm sống của con người.
Travel can broaden a person's experience.
他虽然年轻,但阅历很深。
Anh ấy tuy còn trẻ nhưng có kinh nghiệm sống rất sâu sắc.
Although he is young, he is very experienced.
随着年龄的增长,她的阅历也越来越丰富。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, trải nghiệm sống của cô ấy cũng ngày càng phong phú hơn.
As she gets older, her experience is becoming more and more丰富.
读书能让我们学到前人的阅历。
Đọc sách có thể giúp chúng ta học hỏi được kinh nghiệm của những người đi trước.
Reading can help us learn from the experiences of those who came before us.
刚毕业的大学生往往缺乏社会阅历。
Sinh viên mới tốt nghiệp đại học thường thiếu kinh nghiệm xã hội.
New college graduates often lack social experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây