历来
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "历来" (lìlái) mang nghĩa "xưa nay", kết hợp bởi 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 历来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:xưa nay, từ trước đến nay, vốn dĩ (chỉ sự việc kéo dài qua lịch sử/thời gian).
Ví dụ (5)
这里历来是兵家必争之地。
Nơi này xưa nay vẫn là vùng đất các nhà quân sự buộc phải tranh giành.
This place has always been strategically contested ground.
我们公司历来重视产品质量。
Công ty chúng tôi từ trước đến nay luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.
Our company has always attached great importance to product quality.
尊师重道是中华民族历来的优良传统。
Tôn sư trọng đạo vốn là truyền thống tốt đẹp xưa nay của dân tộc Trung Hoa.
Respecting teachers and honoring their teachings has long been a fine tradition of the Chinese nation.
这也是历来备受争议的一个话题。
Đây cũng là một chủ đề gây tranh cãi từ trước đến nay.
This has also long been a highly controversial topic.
这里的气候历来如此,冬天非常寒冷。
Khí hậu ở đây xưa nay vẫn thế, mùa đông vô cùng lạnh giá.
The climate here has always been like this, with very cold winters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây