中外历史
个, 门, 段
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "中外历史" (zhōngwài lìshǐ) mang nghĩa "Lịch sử Trung Quốc và nước ngoài", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 中外历史
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lịch sử Trung Quốc và nước ngoài
Ví dụ (3)
老师正在讲中外历史。
Giáo viên đang giảng lịch sử Trung Quốc và thế giới.
The teacher is lecturing on Chinese and foreign history.
这本书介绍中外历史故事。
Cuốn sách này giới thiệu các câu chuyện lịch sử Trung Quốc và nước ngoài.
This book introduces stories from Chinese and foreign history.
学习中外历史可以开阔视野。
Học lịch sử Trung Quốc và thế giới có thể mở rộng tầm nhìn.
Studying Chinese and foreign history can broaden one's horizons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây