ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中外历史
zhōngwài lìshǐ
Lịch sử Trung Quốc và nước ngoài
Hán việt: trung ngoại lịch sử
个, 门, 段
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "中外历史" (zhōngwài lìshǐ) mang nghĩa "Lịch sử Trung Quốc và nước ngoài", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 历 (lì - lịch): "lịch sử" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历). • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史).

Thành phần cấu tạo

中外历史
zhōngwài lìshǐ
Lịch sử Trung Quốc và nước ngoài
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
历
lì • lịch
lịch sử
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
史
shǐ • sử
Lịch sử
史
Bộ Sử
Hình tay cầm bảng ghi chép

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lịch sử Trung Quốc và nước ngoài
Ví dụ (3)
lǎoshī老师zhèngzài正在jiǎng讲zhōngwài中外lìshǐ历史。
Giáo viên đang giảng lịch sử Trung Quốc và thế giới.
The teacher is lecturing on Chinese and foreign history.
zhè这běn本shū书jièshào介绍zhōngwài中外lìshǐ历史gùshì故事。
Cuốn sách này giới thiệu các câu chuyện lịch sử Trung Quốc và nước ngoài.
This book introduces stories from Chinese and foreign history.
xuéxí学习zhōngwài中外lìshǐ历史kěyǐ可以kāikuò开阔shìyě视野。
Học lịch sử Trung Quốc và thế giới có thể mở rộng tầm nhìn.
Studying Chinese and foreign history can broaden one's horizons.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây