解读
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "解读" (jiědú) mang nghĩa "phân tích, diễn giải", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 读 (dú - độc): "đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 解读
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân tích, diễn giải
Ví dụ (5)
专家对新政策进行了解读。
Các chuyên gia đã tiến hành phân tích và giải thích chính sách mới.
The expert interpreted the new policy.
每个人对这首诗都有不同的解读。
Mỗi người đều có cách hiểu và phân tích khác nhau về bài thơ này.
Everyone has a different interpretation of this poem.
我们应该如何解读这些数据?
Chúng ta nên phân tích và hiểu những dữ liệu này như thế nào?
How should we interpret this data?
导演从全新的角度解读了这部经典小说。
Đạo diễn đã giải thích và phân tích cuốn tiểu thuyết kinh điển này từ một góc độ hoàn toàn mới.
The director interpreted this classic novel from a completely new perspective.
深度解读消费者心理是营销的关键。
Phân tích sâu sắc tâm lý người tiêu dùng là chìa khóa của tiếp thị.
A deep understanding of consumer psychology is the key to marketing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây