解决
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Từ "解决" (jiějué) mang nghĩa "Giải quyết, xử lý", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 决 (jué - quyết): "quyết định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:giải quyết, xử lý, tháo gỡ (vấn đề, mâu thuẫn).
Ví dụ (5)
我们必须尽快解决这个问题。
Chúng ta bắt buộc phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.
We must solve this problem as soon as possible.
这只是治标不治本的解决办法。
Đây chỉ là cách giải quyết phần ngọn không trị được tận gốc.
This is only a temporary fix, not a fundamental solution.
只要大家坐下来谈,矛盾总能解决。
Chỉ cần mọi người ngồi xuống đàm phán, mâu thuẫn kiểu gì cũng giải quyết được.
As long as everyone sits down and talks, conflicts can always be resolved.
由于资金不足,项目无法继续,这个问题很难解决。
Do vốn không đủ, dự án không thể tiếp tục, vấn đề này rất khó giải quyết.
Due to a lack of funds, the project cannot continue, and this problem is very difficult to solve.
靠暴力是不能解决问题的。
Dựa vào bạo lực thì không thể giải quyết được vấn đề.
Violence cannot solve problems.
2
động từ (khẩu ngữ, tiếng lóng)
Nghĩa:xử lý, tiêu diệt, giải quyết (kẻ thù/đồ ăn thừa).
Ví dụ (2)
剩下的饭菜都被他解决了。
Cơm canh thừa đều bị anh ấy 'giải quyết' (ăn) sạch rồi.
He finished off all the leftover food.
敌人已经被彻底解决了。
Kẻ địch đã bị tiêu diệt (giải quyết) triệt để rồi.
The enemy has already been completely eliminated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây