宣读
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宣读" (xuāndú) mang nghĩa "đọc to, tuyên đọc (văn bản)", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 读 (dú - độc): "đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宣读
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đọc to, tuyên đọc (văn bản)
Ví dụ (5)
法官在法庭上宣读了判决书。
Thẩm phán đã tuyên đọc bản án trước tòa.
The judge read out the verdict in court.
大会主席宣读了获奖者的名单。
Chủ tịch đại hội đã đọc to danh sách những người trúng giải.
The chairperson of the conference read out the list of award winners.
他代表公司宣读了一份重要声明。
Anh ấy đại diện cho công ty tuyên đọc một bản tuyên bố quan trọng.
He read out an important statement on behalf of the company.
校长在毕业典礼上宣读了优秀学生的名单。
Hiệu trưởng đã đọc to danh sách học sinh xuất sắc tại buổi lễ tốt nghiệp.
The principal read out the list of outstanding students at the graduation ceremony.
新总统宣读了就职誓词。
Tân tổng thống đã đọc lời tuyên thệ nhậm chức.
The new president read out the oath of office.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây