ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宣誓
xuānshì
tuyên thệ, thề (trước công chúng/tổ chức).
Hán việt: tuyên thệ
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "宣誓" (xuānshì) mang nghĩa "tuyên thệ", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 誓 (shì - thệ): "Lời thề". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 誓: Tay bẻ gãy mũi tên làm tin (折) rồi dõng dạc nói ra những lời cam kết từ đáy lòng (言) để lập nên lời thề son sắt (誓).

Thành phần cấu tạo

宣誓
xuānshì
tuyên thệ
宣
xuān • tuyên
tuyên bố
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
誓
shì • thệ
Lời thề
折
Chữ Chiết
gãy, gấp (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tuyên thệ, thề (trước công chúng/tổ chức).
Ví dụ (5)
xīn新zǒngtǒng总统jiāng将zài在míngtiān明天xuānshì宣誓jiùzhí就职。
Tân tổng thống sẽ tuyên thệ nhậm chức vào ngày mai.
The new president will be sworn into office tomorrow.
suǒyǒu所有zhèngrén证人zài在zuòzhèng作证qián前bìxū必须xuānshì宣誓。
Tất cả nhân chứng trước khi làm chứng bắt buộc phải tuyên thệ.
All witnesses must be sworn in before giving testimony.
xīn新dǎngyuán党员zhèngzài正在jǔxíng举行rù入dǎng党xuānshì宣誓yíshì仪式。
Các đảng viên mới đang tổ chức nghi thức tuyên thệ vào đảng.
The new Party members are holding an oath-taking ceremony to join the Party.
zhè这shì是yīxué医学shēng生zhùmíng著名de的xī希bō波kè克lā拉dǐ底xuānshì宣誓。
Đây là lời tuyên thệ Hippocrates nổi tiếng của sinh viên y khoa.
This is the famous Hippocratic Oath taken by medical students.
tāmen他们miànduì面对guóqí国旗zhuāngyán庄严xuānshì宣誓。
Họ đối diện với quốc kỳ và tuyên thệ một cách trang nghiêm.
They solemnly swore an oath before the national flag.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây