宣誓
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "宣誓" (xuānshì) mang nghĩa "tuyên thệ", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 誓 (shì - thệ): "Lời thề". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 誓: Tay bẻ gãy mũi tên làm tin (折) rồi dõng dạc nói ra những lời cam kết từ đáy lòng (言) để lập nên lời thề son sắt (誓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宣誓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyên thệ, thề (trước công chúng/tổ chức).
Ví dụ (5)
新总统将在明天宣誓就职。
Tân tổng thống sẽ tuyên thệ nhậm chức vào ngày mai.
The new president will be sworn into office tomorrow.
所有证人在作证前必须宣誓。
Tất cả nhân chứng trước khi làm chứng bắt buộc phải tuyên thệ.
All witnesses must be sworn in before giving testimony.
新党员正在举行入党宣誓仪式。
Các đảng viên mới đang tổ chức nghi thức tuyên thệ vào đảng.
The new Party members are holding an oath-taking ceremony to join the Party.
这是医学生著名的希波克拉底宣誓。
Đây là lời tuyên thệ Hippocrates nổi tiếng của sinh viên y khoa.
This is the famous Hippocratic Oath taken by medical students.
他们面对国旗庄严宣誓。
Họ đối diện với quốc kỳ và tuyên thệ một cách trang nghiêm.
They solemnly swore an oath before the national flag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây