宣告
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宣告" (xuāngào) mang nghĩa "tuyên bố chính thức, công bố", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宣告
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyên bố chính thức, công bố
Ví dụ (5)
这家公司正式宣告破产。
Công ty này chính thức tuyên bố phá sản.
The company officially declared bankruptcy.
1949年,中华人民共和国宣告成立。
Năm 1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tuyên bố thành lập.
In 1949, the People's Republic of China was proclaimed.
裁判吹响哨子,宣告比赛结束。
Trọng tài thổi còi, tuyên bố trận đấu kết thúc.
The referee blew the whistle to signal the end of the match.
法官当庭宣告被告无罪。
Thẩm phán tuyên bố bị cáo vô tội ngay tại tòa.
The judge declared the defendant not guilty in court.
这项新计划最终宣告失败。
Kế hoạch mới này cuối cùng đã tuyên bố thất bại.
This new plan was ultimately declared a failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây