缓刑宣告
—
Gợi nhớ
Từ "缓刑宣告" (huǎnxíng xuāngào) mang nghĩa "Tuyên án treo", kết hợp bởi 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi" + 刑 (xíng - hình): "Hình phạt" + 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓). • Chữ 刑: Khung gông gỗ (开) kết hợp cùng lưỡi đao sắc (刂) dùng để răn đe kẻ phạm tội chính là hình phạt (刑). • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
缓刑宣告
Tuyên án treo
缓
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)
刑
开
Khai
Mở / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
宣
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
告
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tuyên án treo
Ví dụ (2)
缓刑宣告后,社区矫正机构开始对罪犯进行监督。
Sau khi tuyên án treo, cơ quan cải tạo cộng đồng bắt đầu tiến hành giám sát đối với tội phạm.
After probation is pronounced, the community corrections agency begins supervising the offender.
缓刑宣告必须符合刑法规定的特定条件。
Việc tuyên án treo phải phù hợp với các điều kiện cụ thể do luật hình sự quy định.
A pronouncement of probation must meet the specific conditions stipulated in the Criminal Law.
2
động từ
Nghĩa:tuyên án treo
Ví dụ (1)
法院对符合条件的被告人宣告缓刑。
Tòa án tuyên án treo cho bị cáo đáp ứng đủ điều kiện.
The court pronounced probation for the eligible defendant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây