ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迟缓
chíhuǎn
chậm chạp, lề mề, trì trệ, chậm rãi.
Hán việt: trì hoãn
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "迟缓" (chíhuǎn) mang nghĩa "chậm chạp", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓).

Thành phần cấu tạo

迟缓
chíhuǎn
chậm chạp
迟
chí • trì
Muộn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
尺
Xích
Thước / âm đọc (phía trên)
缓
huǎn • hoãn
Chậm rãi
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chậm chạp, lề mề, trì trệ, chậm rãi.
Ví dụ (5)
nà那wèi位lǎorén老人de的xíngdòng行动bǐjiào比较chíhuǎn迟缓。
Cử động của cụ già đó khá chậm chạp.
The old man moves rather slowly.
shòu受yìqíng疫情yǐngxiǎng影响,quánqiú全球jīngjì经济zēngzhǎng增长chíhuǎn迟缓。
Chịu ảnh hưởng của dịch bệnh, tăng trưởng kinh tế toàn cầu bị trì trệ.
Affected by the pandemic, global economic growth has been sluggish.
tā他de的fǎnyìng反应yǒuxiē有些chíhuǎn迟缓,méi没néng能jiē接zhù住qiú球。
Phản ứng của anh ấy hơi chậm, không bắt được bóng.
His reaction was a bit slow, and he failed to catch the ball.
zhèlǐ这里de的shuǐliú水流chíhuǎn迟缓,shìhé适合huáchuán划船。
Dòng nước ở đây chảy chậm (hiền hòa), thích hợp để chèo thuyền.
The current here is slow, making it suitable for boating.
sīwéi思维chíhuǎn迟缓kěnéng可能shì是píláo疲劳de的biǎoxiàn表现。
Tư duy chậm chạp có thể là biểu hiện của sự mệt mỏi.
Slowed thinking may be a sign of fatigue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây