迟缓
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "迟缓" (chíhuǎn) mang nghĩa "chậm chạp", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迟缓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chậm chạp, lề mề, trì trệ, chậm rãi.
Ví dụ (5)
那位老人的行动比较迟缓。
Cử động của cụ già đó khá chậm chạp.
The old man moves rather slowly.
受疫情影响,全球经济增长迟缓。
Chịu ảnh hưởng của dịch bệnh, tăng trưởng kinh tế toàn cầu bị trì trệ.
Affected by the pandemic, global economic growth has been sluggish.
他的反应有些迟缓,没能接住球。
Phản ứng của anh ấy hơi chậm, không bắt được bóng.
His reaction was a bit slow, and he failed to catch the ball.
这里的水流迟缓,适合划船。
Dòng nước ở đây chảy chậm (hiền hòa), thích hợp để chèo thuyền.
The current here is slow, making it suitable for boating.
思维迟缓可能是疲劳的表现。
Tư duy chậm chạp có thể là biểu hiện của sự mệt mỏi.
Slowed thinking may be a sign of fatigue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây