推迟
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "推迟" (tuīchí) mang nghĩa "trì hoãn", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 迟 (chí - trì): "Muộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoãn lại, lùi lại, trì hoãn (thời gian).
Ví dụ (5)
会议推迟了一个小时。
Cuộc họp đã lùi lại một tiếng đồng hồ.
The meeting was postponed for an hour.
因为下雨,比赛推迟举行。
Vì trời mưa, cuộc thi hoãn lại (đẩy lùi thời gian tổ chức).
Because of the rain, the match was postponed.
我们要把计划推迟到明年。
Chúng ta phải lùi kế hoạch sang năm sau.
We need to postpone the plan until next year.
能不能推迟几天再交房租?
Có thể lùi lại vài ngày rồi nộp tiền nhà không?
Could I delay paying the rent for a few days?
航班起飞时间推迟了。
Thời gian máy bay cất cánh đã bị hoãn lại.
The flight's departure time has been delayed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây