推
一丨一ノ丨丶一一一丨一
11
拉
行
HSK 3
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推).
Thành phần cấu tạo
推
Đẩy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
Ví dụ (5)
门太重了,我使劲儿推也推不动。
Cái cửa nặng quá, tôi dùng hết sức đẩy cũng không đẩy nổi.
The door was too heavy, and I couldn't push it open no matter how hard I tried.
商店的门上写着“推”字,不是“拉”。
Trên cửa của cửa hàng viết chữ 'Đẩy', không phải chữ 'Kéo'.
The shop door says "Push," not "Pull."
由于天气原因,比赛被推迟到了下周。
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu đã bị đẩy lùi (trì hoãn) sang tuần sau.
Because of the weather, the match was postponed until next week.
他推着自行车,慢慢地走在路边。
Anh ấy dắt (đẩy) xe đạp, chậm rãi đi bên lề đường.
He walked slowly along the roadside, pushing his bicycle.
这些工作不能再往后推了,必须马上完成。
Những công việc này không thể tiếp tục trì hoãn nữa, phải hoàn thành ngay.
This work can't be put off any longer; it must be finished right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây