推辞
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "推辞" (tuīcí) mang nghĩa "Từ chối lịch sự", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 辞 (cí - từ): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推辞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:từ chối, khước từ, cáo từ (thường dùng cho lời mời, quà tặng, chức vụ... mang sắc thái lịch sự hoặc lấy cớ để chối).
Ví dụ (5)
他推辞了我的邀请。
Anh ấy đã khước từ lời mời của tôi.
He declined my invitation.
这是一番好意,你不要推辞。
Đây là tấm lòng tốt, bạn đừng có từ chối.
This is a kind gesture; you shouldn't refuse it.
因为身体不好,他推辞了这份工作。
Vì sức khỏe không tốt, ông ấy đã từ chối công việc này.
Because of poor health, he turned down the job.
我几番推辞,他才肯收回礼物。
Tôi từ chối mấy lần, anh ấy mới chịu nhận lại quà.
Only after I repeatedly refused did he finally agree to take back the gift.
盛情难却,我只好不再推辞。
Thịnh tình khó chối từ, tôi đành phải không từ chối nữa (nhận lời).
I couldn't refuse such kindness, so I had no choice but to stop declining.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây