辞职信
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "辞职信" (cízhíxìn) mang nghĩa "Thư từ chức", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辞职信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thư từ chức
Ví dụ (3)
他写了一封辞职信。
Anh ấy viết một lá đơn xin nghỉ việc.
He wrote a resignation letter.
经理收到了他的辞职信。
Quản lý nhận được đơn xin nghỉ việc của anh ấy.
The manager received his resignation letter.
辞职信里说明了离职原因。
Trong đơn xin nghỉ việc đã nêu rõ lý do nghỉ việc.
The reason for leaving was explained in the resignation letter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây