明信片
张
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Mảnh giấy cứng phẳng phiu (片 - phiến) ghi lời nhắn gửi chân thành (信 - tín: lời nói 言 của con người 亻) được gửi đi công khai, sáng tỏ (明 - minh: mặt trời 日 và mặt trăng 月) mà không cần phong bì chính là tấm "bưu thiếp" (明信片).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bưu thiếp
Ví dụ (3)
她从北京寄来一张明信片。
Cô ấy gửi từ Bắc Kinh đến một tấm bưu thiếp.
She sent a postcard from Beijing.
我喜欢收集旅行明信片。
Tôi thích sưu tầm bưu thiếp du lịch.
I like collecting travel postcards.
明信片上写着祝福的话。
Trên bưu thiếp viết những lời chúc.
Best wishes are written on the postcard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây