推测
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "推测" (tuīcè) mang nghĩa "suy đoán", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推测
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suy trắc, suy đoán, phỏng đoán, ước đoán.
Ví dụ (5)
据我推测,他大概不会来了。
Theo tôi suy đoán, có lẽ anh ấy sẽ không đến nữa.
I suppose he probably won't come.
科学家推测火星上可能存在过水。
Các nhà khoa học suy đoán rằng trên sao Hỏa có thể đã từng tồn tại nước.
Scientists speculate that there may once have been water on Mars.
这仅仅是推测,还没有确凿的证据。
Đây chỉ mới là phỏng đoán, vẫn chưa có chứng cứ xác thực.
This is only speculation; there is no conclusive evidence yet.
我们可以从现有的数据推测未来的趋势。
Chúng ta có thể từ dữ liệu hiện có để suy đoán xu hướng trong tương lai.
We can infer future trends from the existing data.
警方正在推测嫌疑人的作案动机。
Cảnh sát đang suy đoán động cơ gây án của nghi phạm.
The police are speculating about the suspect's motive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây