测试
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "测试" (cèshì) mang nghĩa "Kiểm tra", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 测试
Từ ghép (26)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra
Ví dụ (3)
明天有一次数学测试。
Ngày mai có một bài kiểm tra toán.
There is a math test tomorrow.
这次测试不太难。
Bài kiểm tra lần này không quá khó.
This test is not too difficult.
老师正在批改测试。
Giáo viên đang chấm bài kiểm tra.
The teacher is grading the tests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây