ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
测试
cèshì
Kiểm tra
Hán việt: trắc thí
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "测试" (cèshì) mang nghĩa "Kiểm tra", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

测试
cèshì
Kiểm tra
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra
Ví dụ (3)
míngtiān明天yǒu有yí一cì次shùxué数学cèshì测试。
Ngày mai có một bài kiểm tra toán.
There is a math test tomorrow.
zhè这cì次cèshì测试bú不tài太nán难。
Bài kiểm tra lần này không quá khó.
This test is not too difficult.
lǎoshī老师zhèngzài正在pīgǎi批改cèshì测试。
Giáo viên đang chấm bài kiểm tra.
The teacher is grading the tests.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây