ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
测试用例
cèshì yònglì
Kịch bản kiểm thử (Testcase)
Hán việt: trắc thí dụng lệ
—

Gợi nhớ

Từ "测试用例" (cèshì yònglì) mang nghĩa "Kịch bản kiểm thử (Testcase)", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).

Thành phần cấu tạo

测试用例
cèshì yònglì
Kịch bản kiểm thử (Testcase)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
例
lì • lệ
ví dụ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
列
Liệt
Cột / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kịch bản kiểm thử (Testcase)
Ví dụ (3)
cèshì测试rényuán人员xūyào需要zài在xiàngmù项目shàngxiàn上线qián前zhíxíng执行wán完suǒyǒu所有de的héxīn核心gōngnéng功能cèshìyònglì测试用例。
Nhân viên kiểm thử cần hoàn thành thực thi tất cả các kịch bản kiểm thử tính năng cốt lõi trước khi dự án đưa vào hoạt động chính thức.
Testers need to finish executing all core functional test cases before the project goes live.
biānxiě编写xiángjìn详尽de的cèshìyònglì测试用例yǒuzhùyú有助于fāxiàn发现xìtǒng系统zhōng中bú不yì易chájué察觉biānjiè边界lòudòng漏洞。
Viết kịch bản kiểm thử chi tiết giúp phát hiện các lỗi biên khó nhận biết trong hệ thống.
Writing thorough test cases helps uncover hard-to-notice boundary bugs in the system.
suízhe随着dàimǎ代码gēngxīn更新,guòshí过时de的cèshìyònglì测试用例yě也xūyào需要jíshí及时xiūgǎi修改huò或fèiqì废弃。
Cùng với việc cập nhật mã nguồn, các kịch bản kiểm thử lỗi thời cũng cần sửa đổi hoặc loại bỏ kịp thời.
As code is updated, outdated test cases also need to be modified or deprecated in a timely manner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây