ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
口试
kǒushì
Thi vấn đáp, kiểm tra miệng
Hán việt: khẩu thí
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Hình thức khảo nghiệm dùng lời nói (讠) theo đúng quy cách (式) trong chữ Thí (试) mà thí sinh phải trả lời trực tiếp bằng miệng (口: khẩu) chính là kỳ "thi vấn đáp, kiểm tra miệng" (口试).

Thành phần cấu tạo

口试
kǒushì
Thi vấn đáp, kiểm tra miệng
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thi vấn đáp, kiểm tra miệng
Ví dụ (3)
míngtiān明天yǒu有zhōngwén中文kǒushì口试。
Ngày mai có thi vấn đáp tiếng Trung.
There is a Chinese oral exam tomorrow.
kǒushì口试shí时yào要shuō说qīngchu清楚。
Khi thi nói phải nói rõ ràng.
Speak clearly during the oral exam.
tā他tōngguò通过le了kǒushì口试。
Anh ấy đã vượt qua bài thi vấn đáp.
He passed the oral exam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây