考试
次
HSK 2
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Khi các bậc thầy giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra câu hỏi hóc búa (丂 -> 考: khảo) để người học dùng ngôn từ (讠) trình bày đúng quy cách (式 -> 试: thí) nhằm đánh giá năng lực, đó chính là một "kỳ thi, bài kiểm tra" (考试).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 考试
Từ ghép (8)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:kỳ thi, bài kiểm tra, cuộc thi.
Ví dụ (5)
明天我们要参加期末考试。
Ngày mai chúng tôi phải tham gia kỳ thi cuối kỳ.
Tomorrow we are going to take the final exam.
这次考试很难,很多人没及格。
Kỳ thi lần này rất khó, rất nhiều người không đạt (trượt).
This exam was very difficult, and many people failed.
为了准备考试,他每天都熬夜。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, ngày nào cậu ấy cũng thức khuya.
To prepare for the exam, he stayed up late every day.
我在考试中很紧张。
Trong lúc thi tôi rất căng thẳng.
I was very nervous during the exam.
高考是中国最重要的考试之一。
Thi đại học (Cao khảo) là một trong những kỳ thi quan trọng nhất ở Trung Quốc.
The Gaokao is one of the most important exams in China.
2
động từ
Nghĩa:thi, kiểm tra, sát hạch.
Ví dụ (4)
你考试考得怎么样?
Bạn thi cử thế nào (làm bài tốt không)?
How did you do on the exam?
我要考试了,别打扰我。
Tôi sắp thi rồi, đừng làm phiền tôi.
I'm about to take an exam, so don't disturb me.
老师明天要考试。
Ngày mai giáo viên sẽ cho kiểm tra.
The teacher is giving an exam tomorrow.
他考上了北京大学。
Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh.
He was admitted to Peking University.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây