ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
驾驶考试
jiàshǐ kǎoshì
Thi bằng lái xe
Hán việt: giá sử khảo thí
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "驾驶考试" (jiàshǐ kǎoshì) nghĩa là "Thi bằng lái xe", ghép bởi: 驾 (jià): Lái xe + 驶 (shǐ): lái + 考 (kǎo): thi + 试 (shì): thử.

Thành phần cấu tạo

驾驶考试
jiàshǐ kǎoshì
Thi bằng lái xe
加
马
史
耂
丂
讠

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thi bằng lái xe
Ví dụ (3)
tā他xiàzhōu下周cānjiā参加jiàshǐ驾驶kǎoshì考试。
Tuần sau anh ấy tham gia thi bằng lái xe.
He is taking the driving test next week.
jiàshǐ驾驶kǎoshì考试bāokuò包括lù路kǎo考。
Kỳ thi bằng lái xe bao gồm thi đường trường.
The driving test includes a road test.
tā她tōngguò通过le了jiàshǐ驾驶kǎoshì考试。
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi bằng lái xe.
She passed the driving test.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây