驾驶考试
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "驾驶考试" (jiàshǐ kǎoshì) nghĩa là "Thi bằng lái xe", ghép bởi: 驾 (jià): Lái xe + 驶 (shǐ): lái + 考 (kǎo): thi + 试 (shì): thử.
Thành phần cấu tạo
驾驶考试
Thi bằng lái xe
加
马
史
耂
丂
讠
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thi bằng lái xe
Ví dụ (3)
他下周参加驾驶考试。
Tuần sau anh ấy tham gia thi bằng lái xe.
He is taking the driving test next week.
驾驶考试包括路考。
Kỳ thi bằng lái xe bao gồm thi đường trường.
The driving test includes a road test.
她通过了驾驶考试。
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi bằng lái xe.
She passed the driving test.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây