考场
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "考场" (kǎochǎng) mang nghĩa "Phòng thi", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 考场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trường thi, phòng thi, địa điểm thi.
Ví dụ (5)
考生们已经陆续进入考场了。
Các thí sinh đã lần lượt bước vào phòng thi rồi.
The examinees have already been entering the exam room one after another.
请大家保持考场安静,不要交头接耳。
Mọi người vui lòng giữ trật tự phòng thi, không được ghé tai thì thầm.
Please keep the exam room quiet and do not whisper to one another.
在这个考场里,严禁使用手机和其他电子设备。
Trong khu vực thi này, nghiêm cấm sử dụng điện thoại và các thiết bị điện tử khác.
The use of mobile phones and other electronic devices is strictly prohibited in this exam room.
他在去考场的路上堵车了,差点迟到。
Anh ấy bị tắc đường trên đường đến trường thi, suýt chút nữa thì muộn.
He got stuck in traffic on the way to the exam room and almost arrived late.
走出考场的时候,我觉得一身轻松。
Khi bước ra khỏi phòng thi, tôi cảm thấy toàn thân nhẹ nhõm.
When I walked out of the exam room, I felt completely relaxed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây