ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心理测试
Xīnlǐ cèshì
Kiểm tra tâm lý
Hán việt: tâm lý trắc thí
—

Gợi nhớ

Từ "心理测试" (Xīnlǐ cèshì) mang nghĩa "Kiểm tra tâm lý", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

心理测试
Xīnlǐ cèshì
Kiểm tra tâm lý
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra tâm lý
Ví dụ (3)
xīnlǐ心理cèshì测试zhǐ只néng能zuòwéi作为zhāopìn招聘cānkǎo参考,bù不néng能dāndú单独juédìng决定lùyòng录用。
Bài kiểm tra tâm lý chỉ có thể làm tham khảo tuyển dụng, không thể một mình quyết định tuyển dụng.
Psychological tests can only serve as a reference in recruitment and cannot be the sole basis for hiring decisions.
gōngsī公司zài在guǎnlǐ管理gǎngwèi岗位zhāopìn招聘zhōng中jiārù加入le了xīnlǐ心理cèshì测试。
Công ty thêm bài kiểm tra tâm lý vào tuyển dụng vị trí quản lý.
The company added a psychological test to the recruitment process for management positions.
xīnlǐ心理cèshì测试jiéguǒ结果xūyào需要yóu由zhuānyè专业rényuán人员jiěshì解释。
Kết quả kiểm tra tâm lý cần được người chuyên môn giải thích.
Psychological test results need to be interpreted by professionals.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây