心理测试
—
Gợi nhớ
Từ "心理测试" (Xīnlǐ cèshì) mang nghĩa "Kiểm tra tâm lý", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra tâm lý
Ví dụ (3)
心理测试只能作为招聘参考,不能单独决定录用。
Bài kiểm tra tâm lý chỉ có thể làm tham khảo tuyển dụng, không thể một mình quyết định tuyển dụng.
Psychological tests can only serve as a reference in recruitment and cannot be the sole basis for hiring decisions.
公司在管理岗位招聘中加入了心理测试。
Công ty thêm bài kiểm tra tâm lý vào tuyển dụng vị trí quản lý.
The company added a psychological test to the recruitment process for management positions.
心理测试结果需要由专业人员解释。
Kết quả kiểm tra tâm lý cần được người chuyên môn giải thích.
Psychological test results need to be interpreted by professionals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây