压力测试
—
Gợi nhớ
Từ "压力测试" (yālì cèshì) mang nghĩa "Kiểm thử áp lực / Stress test", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压力测试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm thử áp lực / Stress test
Ví dụ (2)
通过压力测试,我们成功找出了系统在高负载下的崩溃临界点。
Thông qua kiểm thử áp lực, chúng tôi đã tìm ra thành công điểm tới hạn bị sập của hệ thống dưới tải trọng cao.
Through stress testing, we successfully identified the system's crash critical point under high load.
压力测试报告显示,数据库在连接数达到两千时响应速度急剧下降。
Báo cáo kiểm thử áp lực hiển thị rằng cơ sở dữ liệu có tốc độ phản hồi giảm mạnh khi số lượng kết nối đạt mức hai nghìn.
The stress test report shows that the database's response speed drops sharply when the number of connections reaches two thousand.
2
động từ
Nghĩa:Kiểm thử áp lực / Stress test
Ví dụ (1)
运维团队计划在今天深夜对新上线的支付网关进行压力测试。
Đội ngũ vận hành kế hoạch đêm muộn hôm nay sẽ tiến hành kiểm thử áp lực đối với cổng thanh toán mới chạy thực tế.
The operations team plans to conduct a stress test on the newly launched payment gateway late tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây