压
一ノ一丨一丶
6
些
HSK 3/4
—
Gợi nhớ
Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).
Thành phần cấu tạo
压
Ép, nén
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đè, ép, nén, áp đảo (dùng lực từ trên xuống hoặc dùng quyền lực/tinh thần).
Ví dụ (5)
书架上放了太多的书,都快把隔板压弯了。
Trên giá sách để quá nhiều sách, sắp đè cong cả vách ngăn rồi.
There are too many books on the shelf; the board is almost bending under the weight.
请在这张纸上压一块石头,防止被风吹走。
Làm ơn đè một hòn đá lên tờ giấy này để tránh bị gió thổi đi.
Please weigh this sheet of paper down with a stone so it doesn't get blown away by the wind.
工作压力太大的时候,我们要学会放松自己。
Khi áp lực công việc quá lớn, chúng ta phải học cách thư giãn bản thân.
When work pressure gets too intense, we need to learn how to relax.
这场大雨把园子里的花都压坏了。
Trận mưa lớn này đã đè hỏng hết hoa trong vườn rồi.
The heavy rain battered all the flowers in the garden.
不要把所有的责任都压在他的身上。
Đừng đổ (đè) tất cả trách nhiệm lên người anh ấy.
Don't put all the responsibility on him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây