镇压
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "镇压" (zhènyā) mang nghĩa "đàn áp", kết hợp bởi 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 镇压
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trấn áp, đàn áp, dẹp tan (bạo loạn, phản động), đè nén.
Ví dụ (5)
军队被派去镇压叛乱。
Quân đội được phái đi để trấn áp cuộc phản loạn.
The army was sent in to suppress the rebellion.
这场暴动很快就被警方镇压了。
Cuộc bạo động này rất nhanh đã bị cảnh sát trấn áp.
The riot was quickly put down by the police.
哪怕是用武力镇压,也不能解决根本问题。
Cho dù là dùng vũ lực đàn áp, cũng không thể giải quyết vấn đề gốc rễ.
Even using force to suppress it cannot solve the fundamental problem.
他试图镇压心中的怒火。
Anh ấy cố gắng đè nén (trấn áp) ngọn lửa giận trong lòng.
He tried to suppress the anger in his heart.
任何反革命活动都必须坚决镇压。
Bất kỳ hoạt động phản cách mạng nào cũng phải kiên quyết trấn áp.
All counterrevolutionary activities must be firmly suppressed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây