乡镇
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "乡镇" (xiāngzhèn) mang nghĩa "Hương trấn, xã/thị trấn", kết hợp bởi 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乡镇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hương trấn, xã và thị trấn, vùng thị tứ nông thôn.
Ví dụ (5)
乡镇企业在中国经济发展中起了重要作用。
Các doanh nghiệp hương trấn đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế Trung Quốc.
Township and village enterprises have played an important role in China's economic development.
我们要加快乡镇卫生院的建设。
Chúng ta phải đẩy nhanh việc xây dựng các trạm y tế xã và thị trấn.
We need to speed up the construction of township health centers.
许多年轻人离开乡镇去大城市打工。
Rất nhiều thanh niên rời khỏi quê (hương trấn) để đến thành phố lớn làm thuê.
Many young people leave towns and townships to work in big cities.
这几年,这里的乡镇面貌发生了巨大变化。
Mấy năm nay, diện mạo hương trấn nơi đây đã thay đổi to lớn.
In recent years, the towns and townships here have undergone tremendous changes.
政府致力于推进乡镇的城市化进程。
Chính phủ nỗ lực thúc đẩy tiến trình đô thị hóa các hương trấn.
The government is committed to advancing the urbanization of towns and townships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây